Lien he
cau lac bo tieng anh, effortless english, dao tao tieng anh, trung tam tieng anh, hoc tieng anh ha noi,tieng anh giao tiep, phuong phap hoc tieng anh scroll_lichkhaigiang.png
cau lac bo tieng anh, effortless english, dao tao tieng anh, trung tam tieng anh, hoc tieng anh ha noi,tieng anh giao tiep, phuong phap hoc tieng anh scroll_hoctienganhquaphim.png
back groundSlide thumbnail
khaigiang112016Slide thumbnail

Từ vựng tiếng Trung: Tên các tỉnh thành Việt Nam (P2)

Trong Phần 1 bài Từ vựng tiếng Trung chủ đề tên các tỉnh thành Việt Nam, Như Ý đã giới thiệu tới các bạn tên của các tỉnh, thành phố thuộc nửa trên đất nước ta. Tiếp phần 2 này, Như Ý cùng bạn tìm hiểu tiếp các tỉnh từ Nam Trung Bộ trở về phần cuối dải đất hình chữ S của chúng ta nhé!

Từ vựng tiếng Trung: chủ đề Các tỉnh thành ở Việt Nam- p2
Từ vựng tiếng Trung: chủ đề Các tỉnh thành ở Việt Nam- p2

>> Từ vựng tiếng Trung: Tên các tỉnh thành Việt Nam (P1)

Nam Trung Bộ – 南中部 (Nán zhōngbù)

  • Thành phố Đà Nẵng- 岘港市  Xiàn gǎng shì 
  • Tỉnh Quảng Nam- 广南省 Guǎng nán shěng 
  • Tỉnh Quảng Ngãi- 广义省 Guǎngyì shěng 
  • Tỉnh Bình Định- 平定省 Píngdìng shěng 
  • Tỉnh Phú Yên- 富安省Fùān shěng 
  • Tỉnh Khánh Hòa- 庆和省 Qìng hé shěng 
  • Tỉnh Ninh Thuận- 宁顺省 Níng shùn shěng 
  • Tỉnh Bình Thuận- 平順省 Píngshùn shěng 

Tây Nguyên – 西原 (Xīyuán)

  • Tỉnh Gia Lai- 嘉莱省Jiā lái shěng 
  • Tỉnh Kon Tum- 昆嵩省 Kūn sōng shěng 
  • Tỉnh Đắc Lắc- 得乐省 Dé lè shěng 
  • Tỉnh Lâm Đồng- 林同省 Lín tóngshěng 
  • Tỉnh Đắc Nông- 得农省Dé nóng shěng 

Đông Nam Bộ- 东南部 (Dōngnán bù)

  • Tp Hồ Chí Minh- 胡志明市 Húzhìmíng shì
  • Sài Gòn – 西贡 Xīgòng
  • Tỉnh Bình Dương- 平阳省 Píngyáng shěng 
  • Tỉnh Bình Phước- 平福省 Píngfú shěng 
  • Tỉnh Tây Ninh- 西宁省 Xiníng shěng 
  • Tỉnh Đồng Nai- 同奈省 Tóng nài shěng 
  • Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu- 巴地头顿省 Ba dìtóu dùn shěng 

Đồng Bằng Sông Cửu Long- 九龙江平原 (Jiǔ lóng jiāng píngyuán)

  • Tỉnh Long An- 隆安省 Lóngān shěng 
  • Tỉnh Đồng Tháp- 同塔省 Tóng tǎ shěng 
  • Tỉnh Tiền Giang- 前江省 Qián jiāng shěng 
  • Tỉnh Bến Tre- 槟椥省 Bīn zhī shěng 
  • Tỉnh An Giang- 安江省Ānjiāng shěng 
  • Tỉnh Cần Thơ- 芹苴 Qín jū shěng 
  • Tỉnh Vĩnh Long- 永龙省 yǒng lóng shěng 
  • Tỉnh Trà Vinh- 茶荣省Chá róng shěng 
  • Tỉnh Kiên Giang- 坚江省Jiān jiāng shěng 
  • Tỉnh Hậu Giang- 后江省Hòu jiāng shěng 
  • Tỉnh Sóc Trăng- 溯庄省 Sù zhuāng shěng 
  • Tỉnh Bạc Liêu- 薄寮省Báo liáo shěng 
  • Tỉnh Cà Mau- 金瓯省 Jīn’ōu shěng 

Quần Đảo Biển Đông- 东海上的群岛 (Dōnghǎi shàng de qúndǎo)

  • Quần đảo Hoàng Sa- 黄沙群岛Huáng shā qún dǎo 
  • Quần đảo Trường Sa- 长沙群岛Cháng shā qún dǎo 

Tiếng Trung Như Ý– Giúp bạn vững bước vươn tới thành công

Website: www.tiengtrungnhuy.edu.vn

Facebook: https://www.facebook.com/TiengTrungNhuY

Hotline: 098.873.1387

Bình luận

bình luận

Bản quyền thuộc về Tiếng Trung Như Ý - 2015